swelled head
/'sweld'hed/ Cách viết khác : (swollen_head) /'swoulən'hed/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục):
- Tính kiêu căng, tính tự phụ, tính tự cao tự đại: Một trạng thái tâm lý trong đó một người có ý kiến quá cao về tầm quan trọng, tài năng hoặc thành công của chính mình, dẫn đến thái độ kiêu ngạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Winning the award gave him a swelled head. (Giành được giải thưởng khiến anh ta trở nên tự phụ.)
- Don't get a swelled head just because you got promoted. (Đừng tự cao tự đại chỉ vì anh được thăng chức.)
- Her constant praise from the critics might lead to a swelled head. (Những lời khen ngợi liên tục từ các nhà phê bình có thể khiến cô ấy sinh ra tính kiêu căng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a swelled head": trở nên kiêu căng, tự phụ.
- Ever since he became team captain, he's had a swelled head. (Kể từ khi trở thành đội trưởng, anh ta đã trở nên kiêu căng.)
"to give someone a swelled head": làm cho ai đó trở nên tự phụ.
- All that flattery is going to give her a swelled head. (Tất cả sự nịnh nọt đó sẽ khiến cô ta trở nên tự phụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Swollen head (n): Cách viết/variant khác của "swelled head", cùng nghĩa.
- Big head (n, thông tục): Đầu to, cũng thường dùng với nghĩa tương tự chỉ sự kiêu ngạo.
- Conceit (n): Sự tự phụ, kiêu căng (từ trang trọng hơn).
- Egotism (n): Chủ nghĩa vị kỷ, tính tự cao.
Từ đồng nghĩa
- Arrogance: Sự kiêu ngạo.
- Vanity: Tính hư vinh, tự phụ.
- Pride: Sự kiêu hãnh (có thể theo nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
- Haughtiness: Vẻ kiêu kỳ, ngạo mạn.
Từ trái nghĩa
- Humility: Sự khiêm tốn.
- Modesty: Tính khiêm nhường.
Thành ngữ liên quan
- "His/her head swelled": Đầu anh ta/cô ấy "to ra", ý chỉ trở nên kiêu căng.
- After the success of his first book, his head swelled. (Sau thành công của cuốn sách đầu tiên, anh ta đã trở nên tự phụ.)
danh từ
- (thông tục) tính kiêu căng, tính tự phụ, tính tự cao tự đại